Cắt inox bằng laser fiber: Dùng O₂ hay N₂? Thông số tối ưu
Trần Thị Tư Vấn16 tháng 1, 20263 phút đọc
Tại sao khí hỗ trợ quan trọng khi cắt inox?
Inox (thép không gỉ) là vật liệu khó cắt hơn thép carbon vì dẫn nhiệt tốt (tản nhiệt nhanh) và có hệ số phản chiếu cao hơn. Khí hỗ trợ quyết định chất lượng cạnh cắt, màu sắc và tốc độ:
- N₂ (Nitơ): Khí trơ, không phản ứng — tạo cạnh cắt bạc sáng, không bị oxy hóa, không cần gia công lại. Áp lực cao (10–25 bar). Chi phí khí cao hơn O₂.
- O₂ (Oxy): Tham gia phản ứng đốt cháy — tốc độ nhanh hơn 2–3 lần N₂ với inox dày ≥8mm, nhưng cạnh cắt bị oxy hóa (màu vàng/nâu). Cần đánh bóng hoặc tẩy axit nếu yêu cầu thẩm mỹ cao.
- Khí nén (Air): Chi phí rẻ nhất, nhưng chất lượng cắt kém — thường chỉ dùng cho ứng dụng không yêu cầu cao hoặc kiểm tra thử.
Bảng thông số cắt inox với Laser Fiber + N₂
| Độ dày | Công suất cần | Tốc độ (m/phút) | Áp lực N₂ (bar) | Tiêu chuẩn cạnh cắt |
|---|---|---|---|---|
| 0.5mm | 1kW | 30–50 | 8–12 | Ra ≤1.6μm — bóng hoàn hảo |
| 1mm | 1kW | 20–30 | 10–14 | Ra ≤1.6μm |
| 2mm | 1–1.5kW | 12–18 | 12–16 | Ra ≤3.2μm |
| 3mm | 1.5–2kW | 8–12 | 14–18 | Ra ≤3.2μm |
| 5mm | 2–3kW | 4–7 | 16–20 | Ra ≤6.3μm |
| 8mm | 3–4kW | 2–4 | 18–22 | Ra ≤6.3μm — cần kiểm tra |
| 12mm | 6kW | 1.5–2.5 | 20–25 | Cạnh đẹp với N₂ áp cao |
| 16mm | 6–8kW | 1–1.5 | 22–25 | Cần test thực tế |
| 20mm | 10–12kW | 0.8–1.2 | 24–25 | Cần máy áp lực siêu cao |
Thông số tham khảo — kết quả thực tế phụ thuộc vào chất lượng nguồn laser, đầu cắt, thấu kính và điều kiện vận hành.
Bảng thông số cắt inox với Laser Fiber + O₂
| Độ dày | Công suất cần | Tốc độ (m/phút) | Áp lực O₂ (bar) | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 3mm | 1kW | 6–10 | 0.5–0.8 | Cạnh vàng nhẹ |
| 6mm | 1.5–2kW | 3–5 | 0.4–0.6 | Cạnh màu vàng/nâu |
| 10mm | 3kW | 1.5–2.5 | 0.3–0.5 | Phù hợp kết cấu không cần thẩm mỹ |
| 16mm | 6kW | 0.8–1.2 | 0.2–0.4 | Oxy giúp cắt dày hơn N₂ |
Khi nào dùng N₂ và khi nào dùng O₂?
- Dùng N₂: Sản phẩm nội thất inox, bảng hiệu, đồ trang trí, thiết bị y tế, thực phẩm — yêu cầu cạnh cắt sạch, không oxy hóa
- Dùng O₂: Kết cấu thép hàn, chi tiết máy, bộ phận kỹ thuật không quan trọng thẩm mỹ cạnh cắt — ưu tiên tốc độ và chi phí
Chi phí khí N₂ vs O₂ thực tế
- N₂: 15.000–25.000 đ/m³ (áp lực cao từ bình chứa hoặc máy tạo N₂)
- O₂: 8.000–12.000 đ/m³
- Máy tạo N₂ tại chỗ: đầu tư 30–80 triệu, hoàn vốn sau 6–18 tháng với xưởng cắt liên tục
Bài viết liên quan
ky-thuat-van-hanhkhi-ho-tro
Khí hỗ trợ cắt laser: O₂, N₂ hay khí nén? Khi nào dùng loại nào?
9/2/2026· Trần Thị Tư Vấn
ky-thuat-van-hanhfiber
Thông số cắt thép carbon tối ưu bằng laser fiber: Bảng tham khảo đầy đủ
11/1/2026· Nguyễn Văn Kỹ Thuật
ky-thuat-van-hanhfiber
Cắt nhôm bằng laser fiber: Thông số và lưu ý quan trọng
21/1/2026· Lê Văn Kỹ Thuật
ky-thuat-van-hanhbavia
Đường cắt laser bị bavia: Nguyên nhân và cách khắc phục triệt để
14/2/2026· Lê Văn Kỹ Thuật